Bundesliga · Vòng 3
FC Augsburg2 - 2Kết thúcH1: 0 - 1
Bayer LeverkusenBHBHBPhong độ gần đâyTTTBB
WWK Arena · Trọng tài Daniel Siebert, Germany · 20:30 · 12/09/2026
FC Augsburg hòa Bayer Leverkusen 2-2 trên sân WWK Arena ở vòng 3 Bundesliga, 20:30 ngày 12/09/2026. Hiệp 1 kết thúc 0-1. Bàn thắng: C. Kofane (Bayer Leverkusen) phút 18', M. Gregoritsch (FC Augsburg) phút 50', M. Gregoritsch (FC Augsburg) phút 55', P. Schick (Bayer Leverkusen) phút 89'. Trọng tài: Daniel Siebert, Germany.
Diễn biến trận FC Augsburg vs Bayer Leverkusen
18'0 - 1C. Kofane
38'Noahkai Banks0 - 1
50'M. Gregoritsch1 - 1
55'M. Gregoritsch2 - 1
58'▲ A. Claude-Maurice▼ A. Ibrahimovic2 - 1
61'2 - 1VARIbrahim Maza Hủy bàn thắng
63'2 - 1▲ G. Doue▼ J. Quansah
63'2 - 1▲ P. Schick▼ C. Kofane
72'2 - 1Guéla Doué
75'2 - 1▲ M. Tillman▼ A. Moreira
76'2 - 1▲ M. Terrier▼ E. Fernandez
77'▲ Seol Young-Woo▼ M. Wolf2 - 1
77'▲ M. Komur▼ R. Fellhauer2 - 1
85'▲ Y. Keitel▼ H. Massengo2 - 1
85'▲ R. Ribeiro▼ M. Gregoritsch2 - 1
85'2 - 1▲ Lucas▼ F. Medina
89'2 - 2P. Schick
Thống kê trận đấu
37%Kiểm soát bóng63%
8Tổng số cú sút30
5Sút trúng đích5
2Sút ra ngoài13
1Cú sút bị chặn12
5Sút trong vòng cấm21
3Sút ngoài vòng cấm9
2Phạt góc14
0Việt vị1
6Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Thủ môn cứu thua3
351Tổng số đường chuyền593
278Chuyền chính xác524
1.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.64
Đội hình ra sân
FC Augsburg 3-4-2-14-2-3-1 Bayer Leverkusen
1F. Dahmen2C. Brackelmann5C. Matsima40N. Banks16H. Behrens32F. Rieder4H. Massengo27M. Wolf21A. Ibrahimovic19R. Fellhauer11M. Gregoritsch1M. Flekken3M. Gutierrez2F. Medina12E. Tapsoba4J. Quansah24A. Garcia6E. Fernandez9A. Moreira30I. Maza19M. Diaby35C. Kofane
FC Augsburg
- 22 N. Labrovic
- 6 J. Gouweleeuw
- 35 J. Bah
- ▲ 7 Seol Young-Woo
- ▲ 14 Y. Keitel
- ▲ 10 M. Komur
- ▲ 9 R. Ribeiro
- 39 U. Ogundu
- ▲ 20 A. Claude-Maurice
HLV: Manuel Baum
Bayer Leverkusen
- 28 J. Blaswich
- ▲ 17 Lucas
- 5 L. Bade
- ▲ 20 G. Doue
- 7 J. Hofmann
- 8 R. Andrich
- ▲ 10 M. Tillman
- ▲ 14 P. Schick
- ▲ 11 M. Terrier
HLV: Carles Martinez
Bảng xếp hạng Bundesliga
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 5 | 3 | 0 | 27:8 | 19 | 18 | THTTH | |
| 2 | 8 | 5 | 3 | 0 | 14:6 | 8 | 18 | THHTH | |
| 3 | 8 | 5 | 1 | 2 | 18:10 | 8 | 16 | HTBBT | |
| 4 | 8 | 5 | 0 | 3 | 22:11 | 11 | 15 | BTBTT | |
| 5 | 8 | 4 | 3 | 1 | 17:14 | 3 | 15 | THHTT | |
| 6 | 8 | 4 | 1 | 3 | 18:16 | 2 | 13 | TTTBB | |
| 7 | 8 | 4 | 1 | 3 | 16:16 | 0 | 13 | HBTBT | |
| 8 | 8 | 3 | 2 | 3 | 13:18 | -5 | 11 | HBTBT | |
| 9 | 8 | 3 | 1 | 4 | 17:17 | 0 | 10 | TBTBB | |
| 10 | 8 | 2 | 3 | 3 | 18:15 | 3 | 9 | BHBHB | |
| 11 | 8 | 3 | 0 | 5 | 14:15 | -1 | 9 | BTBBT | |
| 12 | 8 | 3 | 0 | 5 | 14:16 | -2 | 9 | BBTTB | |
| 13 | 8 | 2 | 3 | 3 | 9:12 | -3 | 9 | BTBHH | |
| 14 | 8 | 2 | 3 | 3 | 6:9 | -3 | 9 | TBHTH | |
| 15 | 8 | 3 | 0 | 5 | 7:19 | -12 | 9 | TTTBB | |
| 16 | 8 | 1 | 4 | 3 | 7:19 | -12 | 7 | BTHHH | |
| 17 | 8 | 1 | 3 | 4 | 4:9 | -5 | 6 | HBBHB | |
| 18 | 8 | 1 | 1 | 6 | 11:22 | -11 | 4 | BBBTH |