Bundesliga · Vòng 5
Borussia Dortmund2 - 2Kết thúcH1: 0 - 0
Werder BremenTHHTHPhong độ gần đâyTHHTT
Signal Iduna Park · Trọng tài Christian Dingert, Germany · 01:30 · 10/10/2026
Borussia Dortmund hòa Werder Bremen 2-2 trên sân Signal Iduna Park ở vòng 5 Bundesliga, 01:30 ngày 10/10/2026. Hiệp 1 hòa 0-0. Bàn thắng: D. Svensson (Borussia Dortmund) phút 80', N. Schlotterbeck (Borussia Dortmund) phút 85', L. Reis (Werder Bremen) phút 88', N. Fullkrug (Werder Bremen) phút 90'. Trọng tài: Christian Dingert, Germany.
Diễn biến trận Borussia Dortmund vs Werder Bremen
19'0 - 0▲ O. Wojcik▼ A. Pieper
63'▲ F. Silva▼ E. Nwaneri0 - 0
65'0 - 0▲ M. Weiser▼ Arthur
65'0 - 0▲ D. Stalmach▼ Y. Regeer
72'▲ J. Veerman▼ J. Bellingham0 - 0
72'▲ K. Karetsas▼ M. Sabitzer0 - 0
80'D. Svensson1 - 0
81'1 - 0▲ M. Schmetgens▼ E. Dinkci
81'1 - 0▲ P. Erevbenagie▼ Chuki
85'N. Schlotterbeck2 - 0
88'2 - 1L. Reis
90+4'Felix Nmecha2 - 1
90+2'Joey Veerman2 - 1
90'2 - 1Dariusz Stalmach
90'2 - 2N. Fullkrug
Thống kê trận đấu
72%Kiểm soát bóng28%
21Tổng số cú sút11
9Sút trúng đích4
9Sút ra ngoài3
3Cú sút bị chặn4
11Sút trong vòng cấm6
10Sút ngoài vòng cấm5
9Phạt góc3
1Việt vị4
10Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Thủ môn cứu thua7
753Tổng số đường chuyền298
676Chuyền chính xác220
90%Tỷ lệ chuyền chính xác74%
2.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.13
Đội hình ra sân
Borussia Dortmund 3-4-2-14-2-3-1 Werder Bremen
1G. Kobel4N. Schlotterbeck3W. Anton22J. Gadou24D. Svensson8F. Nmecha7J. Bellingham14M. Beier20M. Sabitzer18E. Nwaneri9S. Guirassy1K. Hein2O. Deman32M. Friedl5A. Pieper13Arthur44Y. Regeer15L. Reis17M. Grull20Chuki18E. Dinkci10N. Fullkrug
Borussia Dortmund
- 33 A. Meyer
- 49 L. Reggiani
- 5 R. Bensebaini
- 36 K. Prates
- 40 S. Inacio
- ▲ 25 J. Veerman
- ▲ 19 K. Karetsas
- ▲ 21 F. Silva
- 41 M. Albert
HLV: Niko Kovac
Werder Bremen
- 30 A. Schlager
- 4 N. Stark
- ▲ 3 O. Wojcik
- ▲ 33 M. Schmetgens
- ▲ 8 M. Weiser
- ▲ 23 D. Stalmach
- 34 D. Soylu
- ▲ 38 P. Erevbenagie
- 26 C. Itten
HLV: Daniel Thioune
Bảng xếp hạng Bundesliga
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 5 | 3 | 0 | 27:8 | 19 | 18 | THTTH | |
| 2 | 8 | 5 | 3 | 0 | 14:6 | 8 | 18 | THHTH | |
| 3 | 8 | 5 | 1 | 2 | 18:10 | 8 | 16 | HTBBT | |
| 4 | 8 | 5 | 0 | 3 | 22:11 | 11 | 15 | BTBTT | |
| 5 | 8 | 4 | 3 | 1 | 17:14 | 3 | 15 | THHTT | |
| 6 | 8 | 4 | 1 | 3 | 18:16 | 2 | 13 | TTTBB | |
| 7 | 8 | 4 | 1 | 3 | 16:16 | 0 | 13 | HBTBT | |
| 8 | 8 | 3 | 2 | 3 | 13:18 | -5 | 11 | HBTBT | |
| 9 | 8 | 3 | 1 | 4 | 17:17 | 0 | 10 | TBTBB | |
| 10 | 8 | 2 | 3 | 3 | 18:15 | 3 | 9 | BHBHB | |
| 11 | 8 | 3 | 0 | 5 | 14:15 | -1 | 9 | BTBBT | |
| 12 | 8 | 3 | 0 | 5 | 14:16 | -2 | 9 | BBTTB | |
| 13 | 8 | 2 | 3 | 3 | 9:12 | -3 | 9 | BTBHH | |
| 14 | 8 | 2 | 3 | 3 | 6:9 | -3 | 9 | TBHTH | |
| 15 | 8 | 3 | 0 | 5 | 7:19 | -12 | 9 | TTTBB | |
| 16 | 8 | 1 | 4 | 3 | 7:19 | -12 | 7 | BTHHH | |
| 17 | 8 | 1 | 3 | 4 | 4:9 | -5 | 6 | HBBHB | |
| 18 | 8 | 1 | 1 | 6 | 11:22 | -11 | 4 | BBBTH |