Bundesliga · Vòng 1
Borussia Dortmund2 - 0Kết thúcH1: 2 - 0
Hamburger SVTHHTHPhong độ gần đâyTTTBB
Signal Iduna Park · Trọng tài Felix Zwayer, Germany · 23:30 · 29/08/2026
Borussia Dortmund thắng Hamburger SV 2-0 trên sân Signal Iduna Park ở vòng 1 Bundesliga, 23:30 ngày 29/08/2026. Hiệp 1 kết thúc 2-0. Bàn thắng: S. Guirassy (Borussia Dortmund) phút 9', G. Konstantelias (Borussia Dortmund) phút 45'. Samuele Inacio (Borussia Dortmund) nhận thẻ đỏ phút 77'. Trọng tài: Felix Zwayer, Germany.
Diễn biến trận Borussia Dortmund vs Hamburger SV
9'S. Guirassy1 - 0
21'1 - 0Albert Sambi Lokonga
45'G. Konstantelias2 - 0
54'▲ M. Sabitzer▼ G. Konstantelias2 - 0
58'Julian Ryerson2 - 0
67'2 - 0▲ O. Stange▼ M. Adeline
67'2 - 0▲ T. Moffi▼ P. Daka
74'▲ F. Mane▼ J. Ryerson2 - 0
74'▲ S. Inacio▼ K. Karetsas2 - 0
74'▲ J. Veerman▼ F. Nmecha2 - 0
77'Samuele Inacio2 - 0
82'2 - 0▲ B. Nadir▼ J. Torunarigha
82'2 - 0▲ Y. Poulsen▼ B. Jatta
84'▲ K. Prates▼ M. Beier2 - 0
85'Daniel Svensson2 - 0
89'2 - 0▲ R. Philippe▼ L. Lemke
Thống kê trận đấu
56%Kiểm soát bóng44%
20Tổng số cú sút8
6Sút trúng đích3
10Sút ra ngoài5
4Cú sút bị chặn0
12Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm4
3Phạt góc1
1Việt vị1
13Phạm lỗi19
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
3Thủ môn cứu thua5
538Tổng số đường chuyền419
472Chuyền chính xác339
88%Tỷ lệ chuyền chính xác81%
1.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.91
Đội hình ra sân
Borussia Dortmund 3-4-33-4-2-1 Hamburger SV
1G. Kobel24D. Svensson3W. Anton22J. Gadou14M. Beier8F. Nmecha7J. Bellingham26J. Ryerson45G. Konstantelias9S. Guirassy19K. Karetsas1D. Heuer Fernandes23J. Torunarigha33S. Bornauw24N. Capaldo37L. Lemke21N. Remberg6A. S. Lokonga18B. Jatta11A. Gronbaek5M. Adeline27P. Daka
Borussia Dortmund
- 33 A. Meyer
- ▲ 39 F. Mane
- 49 L. Reggiani
- ▲ 36 K. Prates
- ▲ 20 M. Sabitzer
- ▲ 40 S. Inacio
- ▲ 25 J. Veerman
- 21 F. Silva
- 41 M. Albert
HLV: Niko Kovac
Hamburger SV
- 12 S. Tangvik
- 43 S. Nandja
- ▲ 4 B. Nadir
- 22 K. Amoako
- 8 D. Elfadli
- ▲ 14 R. Philippe
- ▲ 19 O. Stange
- ▲ 15 Y. Poulsen
- ▲ 9 T. Moffi
HLV: Merlin Polzin
Bảng xếp hạng Bundesliga
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 5 | 3 | 0 | 27:8 | 19 | 18 | THTTH | |
| 2 | 8 | 5 | 3 | 0 | 14:6 | 8 | 18 | THHTH | |
| 3 | 8 | 5 | 1 | 2 | 18:10 | 8 | 16 | HTBBT | |
| 4 | 8 | 5 | 0 | 3 | 22:11 | 11 | 15 | BTBTT | |
| 5 | 8 | 4 | 3 | 1 | 17:14 | 3 | 15 | THHTT | |
| 6 | 8 | 4 | 1 | 3 | 18:16 | 2 | 13 | TTTBB | |
| 7 | 8 | 4 | 1 | 3 | 16:16 | 0 | 13 | HBTBT | |
| 8 | 8 | 3 | 2 | 3 | 13:18 | -5 | 11 | HBTBT | |
| 9 | 8 | 3 | 1 | 4 | 17:17 | 0 | 10 | TBTBB | |
| 10 | 8 | 2 | 3 | 3 | 18:15 | 3 | 9 | BHBHB | |
| 11 | 8 | 3 | 0 | 5 | 14:15 | -1 | 9 | BTBBT | |
| 12 | 8 | 3 | 0 | 5 | 14:16 | -2 | 9 | BBTTB | |
| 13 | 8 | 2 | 3 | 3 | 9:12 | -3 | 9 | BTBHH | |
| 14 | 8 | 2 | 3 | 3 | 6:9 | -3 | 9 | TBHTH | |
| 15 | 8 | 3 | 0 | 5 | 7:19 | -12 | 9 | TTTBB | |
| 16 | 8 | 1 | 4 | 3 | 7:19 | -12 | 7 | BTHHH | |
| 17 | 8 | 1 | 3 | 4 | 4:9 | -5 | 6 | HBBHB | |
| 18 | 8 | 1 | 1 | 6 | 11:22 | -11 | 4 | BBBTH |