Bundesliga · Vòng 1
Bayern München5 - 1Kết thúcH1: 1 - 0
VfB StuttgartTHTTHPhong độ gần đâyBTBBT
Allianz Arena · Trọng tài Sören Storks, Germany · 01:30 · 29/08/2026
Bayern München thắng VfB Stuttgart 5-1 trên sân Allianz Arena ở vòng 1 Bundesliga, 01:30 ngày 29/08/2026. Hiệp 1 kết thúc 1-0. Bàn thắng: D. Upamecano (Bayern München) phút 21', J. Vagnoman (VfB Stuttgart) phút 52', M. Olise (Bayern München) phút 55', J. Vagnoman (Bayern München, phản lưới) phút 57', A. Pavlovic (Bayern München) phút 82', L. Diaz (Bayern München) phút 90'. Trọng tài: Sören Storks, Germany.
Diễn biến trận Bayern München vs VfB Stuttgart
21'D. Upamecano1 - 0
52'1 - 1J. Vagnoman
55'M. Olise2 - 1
57'J. Vagnoman (phản lưới)2 - 2
61'▲ I. Saibari▼ N. Brown2 - 2
62'2 - 2Jeff Chabot
62'2 - 2▲ J. Leweling▼ T. Tomas
63'2 - 2▲ E. Demirovic▼ D. Pejcinovic
64'VARMichael Olise Hủy bàn thắng2 - 2
68'2 - 2Finn Jeltsch
74'▲ J. Stanisic▼ A. Davies2 - 2
74'2 - 2▲ L. Stergiou▼ D. Undav
74'2 - 2▲ B. El Khannouss▼ J. Chabot
81'Kim Min-jae2 - 2
82'A. Pavlovic3 - 2
84'▲ J. Tah▼ Kim Min-Jae3 - 2
84'▲ T. Bischof▼ A. Pavlovic3 - 2
84'▲ L. Karl▼ H. Kane3 - 2
88'3 - 2▲ C. Andres▼ A. Stiller
90+3'3 - 2Grischa Prömel
90'L. Diaz4 - 2
Thống kê trận đấu
59%Kiểm soát bóng41%
21Tổng số cú sút11
9Sút trúng đích4
6Sút ra ngoài3
6Cú sút bị chặn4
14Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm4
9Phạt góc3
3Việt vị1
10Phạm lỗi17
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Thủ môn cứu thua5
548Tổng số đường chuyền370
448Chuyền chính xác280
82%Tỷ lệ chuyền chính xác76%
4.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.79
Đội hình ra sân
Bayern München 4-2-3-13-4-2-1 VfB Stuttgart
1M. Neuer19A. Davies3K. Min-Jae2D. Upamecano27K. Laimer45A. Pavlovic6J. Kimmich14L. Diaz11N. Brown17M. Olise9H. Kane1F. Bredlow3R. Hendriks24J. Chabot29F. Jeltsch7M. Mittelstadt6A. Stiller21G. Promel4J. Vagnoman26D. Undav17D. Pejcinovic8T. Tomas
Bayern München
- 40 J. Urbig
- ▲ 4 J. Tah
- 21 H. Ito
- ▲ 44 J. Stanisic
- ▲ 34 I. Saibari
- ▲ 8 T. Bischof
- ▲ 42 L. Karl
- 39 B. Sapoko Ndiaye
- 22 A. Ibrahimovic
HLV: Vincent Kompany
VfB Stuttgart
- 33 M. Funk
- ▲ 20 L. Stergiou
- 2 A. Al Dakhil
- 16 A. Karazor
- ▲ 30 C. Andres
- ▲ 11 B. El Khannouss
- ▲ 9 E. Demirovic
- ▲ 18 J. Leweling
- 27 B. Bouanani
HLV: Sebastian Hoeness
Bảng xếp hạng Bundesliga
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 5 | 3 | 0 | 27:8 | 19 | 18 | THTTH | |
| 2 | 8 | 5 | 3 | 0 | 14:6 | 8 | 18 | THHTH | |
| 3 | 8 | 5 | 1 | 2 | 18:10 | 8 | 16 | HTBBT | |
| 4 | 8 | 5 | 0 | 3 | 22:11 | 11 | 15 | BTBTT | |
| 5 | 8 | 4 | 3 | 1 | 17:14 | 3 | 15 | THHTT | |
| 6 | 8 | 4 | 1 | 3 | 18:16 | 2 | 13 | TTTBB | |
| 7 | 8 | 4 | 1 | 3 | 16:16 | 0 | 13 | HBTBT | |
| 8 | 8 | 3 | 2 | 3 | 13:18 | -5 | 11 | HBTBT | |
| 9 | 8 | 3 | 1 | 4 | 17:17 | 0 | 10 | TBTBB | |
| 10 | 8 | 2 | 3 | 3 | 18:15 | 3 | 9 | BHBHB | |
| 11 | 8 | 3 | 0 | 5 | 14:15 | -1 | 9 | BTBBT | |
| 12 | 8 | 3 | 0 | 5 | 14:16 | -2 | 9 | BBTTB | |
| 13 | 8 | 2 | 3 | 3 | 9:12 | -3 | 9 | BTBHH | |
| 14 | 8 | 2 | 3 | 3 | 6:9 | -3 | 9 | TBHTH | |
| 15 | 8 | 3 | 0 | 5 | 7:19 | -12 | 9 | TTTBB | |
| 16 | 8 | 1 | 4 | 3 | 7:19 | -12 | 7 | BTHHH | |
| 17 | 8 | 1 | 3 | 4 | 4:9 | -5 | 6 | HBBHB | |
| 18 | 8 | 1 | 1 | 6 | 11:22 | -11 | 4 | BBBTH |