Bundesliga · Vòng 4
Bayern München7 - 0Kết thúcH1: 3 - 0
Union BerlinTHTTHPhong độ gần đâyBTHHH
Allianz Arena · Trọng tài Benjamin Brand, Germany · 01:30 · 19/09/2026
Bayern München thắng Union Berlin 7-0 trên sân Allianz Arena ở vòng 4 Bundesliga, 01:30 ngày 19/09/2026. Hiệp 1 kết thúc 3-0. Bàn thắng: Jamal Musiala (Bayern München) phút 18', Harry Kane (Bayern München, phạt đền) phút 39', Michael Olise (Bayern München) phút 43', Harry Kane (Bayern München) phút 54', Ismael Saibari (Bayern München) phút 70', Michael Olise (Bayern München) phút 73', Michael Olise (Bayern München) phút 76'. Trọng tài: Benjamin Brand, Germany.
Diễn biến trận Bayern München vs Union Berlin
18'Jamal Musiala1 - 0
38'1 - 0Felix Uduokhai
39'Harry Kane (phạt đền)2 - 0
42'2 - 0Rani Khedira
43'Michael Olise3 - 0
45+2'Dayot Upamecano3 - 0
46'▲ Kim Min-jae▼ Dayot Upamecano3 - 0
46'3 - 0▲ Tim Skarke▼ Emmanuel Latte Lath
54'Harry Kane4 - 0
60'4 - 0▲ Livan Burcu▼ Woo-Yeong Jeong
60'4 - 0▲ Aljoscha Kemlein▼ Janik Haberer
63'▲ Tom Bischof▼ Aleksandar Pavlović4 - 0
63'▲ Ismael Saibari▼ Luis Díaz4 - 0
70'Ismael Saibari5 - 0
71'5 - 0▲ Zeno Van Den Bosch▼ Christopher Trimmel
73'Michael Olise6 - 0
76'Michael Olise7 - 0
77'▲ Serge Gnabry▼ Harry Kane7 - 0
78'7 - 0Livan Burcu
82'7 - 0▲ Derrick Köhn▼ András Schäfer
83'▲ Nathaniel Brown▼ Alphonso Davies7 - 0
Thống kê trận đấu
68%Kiểm soát bóng32%
23Tổng số cú sút3
15Sút trúng đích2
3Sút ra ngoài1
5Cú sút bị chặn0
14Sút trong vòng cấm2
9Sút ngoài vòng cấm1
9Phạt góc2
2Việt vị2
12Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Thủ môn cứu thua6
642Tổng số đường chuyền299
587Chuyền chính xác224
91%Tỷ lệ chuyền chính xác75%
3.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.34
Đội hình ra sân
Bayern München 4-2-3-14-2-3-1 Union Berlin
1M. Neuer19A. Davies4J. Tah2D. Upamecano44J. Stanišić45A. Pavlović6J. Kimmich14L. Díaz10J. Musiala17M. Olise9H. Kane1F. Rønnow15T. Rothe2F. Uduokhai14L. Querfeld28C. Trimmel20M. Aebischer8R. Khedira13A. Schäfer11W. Jeong19J. Haberer29E. Lath
Bayern München
- ▲ 3 Kim Min-jae
- ▲ 8 Tom Bischof
- ▲ 34 Ismael Saibari
- ▲ 7 Serge Gnabry
- ▲ 11 Nathaniel Brown
- 40 Jonas Urbig
- 21 Hiroki Itō
- 39 Bara Sapoko Ndiaye
- 42 Lennart Karl
HLV: Vincent Kompany
Union Berlin
- ▲ 21 Tim Skarke
- ▲ 6 Aljoscha Kemlein
- ▲ 9 Livan Burcu
- ▲ 4 Zeno Van Den Bosch
- ▲ 17 Derrick Köhn
- 31 Matheo Raab
- 30 Kastriot Imeri
- 24 Robert Skov
- 27 Marin Ljubičić
HLV: Mauro Lustrinelli
Bảng xếp hạng Bundesliga
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 5 | 3 | 0 | 27:8 | 19 | 18 | THTTH | |
| 2 | 8 | 5 | 3 | 0 | 14:6 | 8 | 18 | THHTH | |
| 3 | 8 | 5 | 1 | 2 | 18:10 | 8 | 16 | HTBBT | |
| 4 | 8 | 5 | 0 | 3 | 22:11 | 11 | 15 | BTBTT | |
| 5 | 8 | 4 | 3 | 1 | 17:14 | 3 | 15 | THHTT | |
| 6 | 8 | 4 | 1 | 3 | 18:16 | 2 | 13 | TTTBB | |
| 7 | 8 | 4 | 1 | 3 | 16:16 | 0 | 13 | HBTBT | |
| 8 | 8 | 3 | 2 | 3 | 13:18 | -5 | 11 | HBTBT | |
| 9 | 8 | 3 | 1 | 4 | 17:17 | 0 | 10 | TBTBB | |
| 10 | 8 | 2 | 3 | 3 | 18:15 | 3 | 9 | BHBHB | |
| 11 | 8 | 3 | 0 | 5 | 14:15 | -1 | 9 | BTBBT | |
| 12 | 8 | 3 | 0 | 5 | 14:16 | -2 | 9 | BBTTB | |
| 13 | 8 | 2 | 3 | 3 | 9:12 | -3 | 9 | BTBHH | |
| 14 | 8 | 2 | 3 | 3 | 6:9 | -3 | 9 | TBHTH | |
| 15 | 8 | 3 | 0 | 5 | 7:19 | -12 | 9 | TTTBB | |
| 16 | 8 | 1 | 4 | 3 | 7:19 | -12 | 7 | BTHHH | |
| 17 | 8 | 1 | 3 | 4 | 4:9 | -5 | 6 | HBBHB | |
| 18 | 8 | 1 | 1 | 6 | 11:22 | -11 | 4 | BBBTH |