Bundesliga · Vòng 8
Bayer Leverkusen2 - 4Kết thúcH1: 1 - 2
VfB StuttgartTTTBBPhong độ gần đâyBTBBT
BayArena · Trọng tài Benjamin Brand · 21:30 · 31/10/2026
Bayer Leverkusen thua VfB Stuttgart 2-4 trên sân BayArena ở vòng 8 Bundesliga, 21:30 ngày 31/10/2026. Hiệp 1 kết thúc 1-2. Bàn thắng: Ermedin Demirović (VfB Stuttgart) phút 14', Jamie Leweling (VfB Stuttgart) phút 22', Patrik Schick (Bayer Leverkusen) phút 28', Bilal El Khannouss (VfB Stuttgart) phút 51', Ermedin Demirović (VfB Stuttgart) phút 65', Ibrahim Maza (Bayer Leverkusen) phút 79'. Trọng tài: Benjamin Brand.
Diễn biến trận Bayer Leverkusen vs VfB Stuttgart
14'0 - 1Ermedin Demirović
17'Equi Fernández0 - 1
18'Carles Martínez Novell0 - 1
22'0 - 2Jamie Leweling
28'Patrik Schick1 - 2
40'Facundo Medina1 - 2
40'Aleix García1 - 2
40'1 - 2Jeffrey Julian Gaston Chabot
40'1 - 2Luca Jaquez
51'1 - 3Bilal El Khannouss
53'Ibrahim Maza1 - 3
58'1 - 3Atakan Karazor
62'▲ Jonas Hofmann▼ Lucas Vázquez1 - 3
64'1 - 3Ermedin Demirović
65'1 - 3▲ Maximilian Mittelstädt▼ Chris Führich
65'1 - 3▲ Finn Jeltsch▼ Luca Jaquez
65'1 - 4Ermedin Demirović
72'1 - 4▲ Nikolas Nartey▼ Deniz Undav
75'▲ Malik Tillman▼ Afonso Moreira1 - 4
75'▲ Robert Andrich▼ Equi Fernández1 - 4
79'Ibrahim Maza2 - 4
83'▲ Victor Okoh Boniface▼ Aleix García2 - 4
85'2 - 4▲ Dženan Pejčinović▼ Bilal El Khannouss
85'2 - 4▲ Ameen Al Dakhil▼ Jamie Leweling
Thống kê trận đấu
63%Kiểm soát bóng37%
24Tổng số cú sút15
8Sút trúng đích7
9Sút ra ngoài2
7Cú sút bị chặn6
15Sút trong vòng cấm11
9Sút ngoài vòng cấm4
12Phạt góc3
1Việt vị0
9Phạm lỗi13
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
3Thủ môn cứu thua6
527Tổng số đường chuyền327
431Chuyền chính xác234
2.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.88
Đội hình ra sân
Bayer Leverkusen 4-2-3-13-4-1-2 VfB Stuttgart
1M. Flekken3M. Gutiérrez2F. Medina12E. Tapsoba4J. Quansah24A. García6E. Fernández9A. Moreira30I. Maza17L. Vázquez14P. Schick41D. Seimen3R. Hendriks24J. Chabot14L. Jaquez10C. Führich21G. Prömel16A. Karazor18J. Leweling11B. El Khannouss9E. Demirović26D. Undav
Bayer Leverkusen
- ▲ 8 R. Andrich
- 28 J. Blaswich
- ▲ 22 V. Boniface
- 42 M. Culbreath
- 39 K. Doganay
- ▲ 7 J. Hofmann
- 15 T. Oermann
- ▲ 10 M. Tillman
- 37 D. Buck
HLV: Carles Martínez
VfB Stuttgart
- 1 F. Bredlow
- ▲ 29 Finn Jeltsch
- ▲ 7 M. Mittelstädt
- ▲ 28 N. Nartey
- ▲ 17 D. Pejčinović
- 47 Y. Spalt
- 8 Tiago Tomás
- 22 L. Assignon
- ▲ 2 A. Al Dakhil
HLV: S. Hoeneb
Bảng xếp hạng Bundesliga
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 5 | 3 | 0 | 27:8 | 19 | 18 | THTTH | |
| 2 | 8 | 5 | 3 | 0 | 14:6 | 8 | 18 | THHTH | |
| 3 | 8 | 5 | 1 | 2 | 18:10 | 8 | 16 | HTBBT | |
| 4 | 8 | 5 | 0 | 3 | 22:11 | 11 | 15 | BTBTT | |
| 5 | 8 | 4 | 3 | 1 | 17:14 | 3 | 15 | THHTT | |
| 6 | 8 | 4 | 1 | 3 | 18:16 | 2 | 13 | TTTBB | |
| 7 | 8 | 4 | 1 | 3 | 16:16 | 0 | 13 | HBTBT | |
| 8 | 8 | 3 | 2 | 3 | 13:18 | -5 | 11 | HBTBT | |
| 9 | 8 | 3 | 1 | 4 | 17:17 | 0 | 10 | TBTBB | |
| 10 | 8 | 2 | 3 | 3 | 18:15 | 3 | 9 | BHBHB | |
| 11 | 8 | 3 | 0 | 5 | 14:15 | -1 | 9 | BTBBT | |
| 12 | 8 | 3 | 0 | 5 | 14:16 | -2 | 9 | BBTTB | |
| 13 | 8 | 2 | 3 | 3 | 9:12 | -3 | 9 | BTBHH | |
| 14 | 8 | 2 | 3 | 3 | 6:9 | -3 | 9 | TBHTH | |
| 15 | 8 | 3 | 0 | 5 | 7:19 | -12 | 9 | TTTBB | |
| 16 | 8 | 1 | 4 | 3 | 7:19 | -12 | 7 | BTHHH | |
| 17 | 8 | 1 | 3 | 4 | 4:9 | -5 | 6 | HBBHB | |
| 18 | 8 | 1 | 1 | 6 | 11:22 | -11 | 4 | BBBTH |