Bundesliga · Vòng 2
Bayer Leverkusen4 - 0Kết thúcH1: 2 - 0
Union BerlinTTTBBPhong độ gần đâyBTHHH
BayArena · Trọng tài Robin Braun, Germany · 20:30 · 05/09/2026
Bayer Leverkusen thắng Union Berlin 4-0 trên sân BayArena ở vòng 2 Bundesliga, 20:30 ngày 05/09/2026. Hiệp 1 kết thúc 2-0. Bàn thắng: E. Fernandez (Bayer Leverkusen) phút 1', F. Medina (Bayer Leverkusen) phút 28', P. Schick (Bayer Leverkusen) phút 48', I. Maza (Bayer Leverkusen) phút 66'. Trọng tài: Robin Braun, Germany.
Diễn biến trận Bayer Leverkusen vs Union Berlin
1'E. Fernandez1 - 0
4'1 - 0Felix Uduokhai
28'F. Medina2 - 0
47'2 - 0Zeno Van Den Bosch
48'P. Schick3 - 0
61'Miguel Gutiérrez3 - 0
63'3 - 0▲ J. Haberer▼ A. Kemlein
63'3 - 0▲ Jeong Woo-Yeong▼ M. Aebischer
63'3 - 0▲ T. Skarke▼ E. Latte Lath
66'I. Maza4 - 0
67'▲ M. Diaby▼ M. Tillman4 - 0
67'▲ C. Kofane▼ P. Schick4 - 0
71'▲ L. Bade▼ F. Medina4 - 0
71'▲ R. Andrich▼ E. Fernandez4 - 0
74'4 - 0▲ C. Trimmel▼ J. Juranovic
79'4 - 0▲ A. Schafer▼ L. Burcu
83'▲ Lucas▼ M. Gutierrez4 - 0
88'Ibrahim Maza4 - 0
Thống kê trận đấu
64%Kiểm soát bóng36%
21Tổng số cú sút5
10Sút trúng đích0
5Sút ra ngoài3
6Cú sút bị chặn2
16Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm3
11Phạt góc1
3Việt vị3
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
0Thủ môn cứu thua6
579Tổng số đường chuyền324
521Chuyền chính xác260
3.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.39
Đội hình ra sân
Bayer Leverkusen 4-2-3-14-3-1-2 Union Berlin
1M. Flekken3M. Gutierrez2F. Medina12E. Tapsoba4J. Quansah6E. Fernandez24A. Garcia30I. Maza10M. Tillman9A. Moreira14P. Schick1F. Ronnow15T. Rothe2F. Uduokhai4Z. Van Den Bosch18J. Juranovic9L. Burcu6A. Kemlein20M. Aebischer8R. Khedira27M. Ljubicic29E. Latte Lath
Bayer Leverkusen
- 28 J. Blaswich
- ▲ 17 Lucas
- ▲ 5 L. Bade
- 15 T. Oermann
- 7 J. Hofmann
- ▲ 8 R. Andrich
- ▲ 19 M. Diaby
- 22 V. Boniface
- ▲ 35 C. Kofane
HLV: Carles Martinez
Union Berlin
- 31 M. Raab
- ▲ 28 C. Trimmel
- 17 D. Kohn
- 14 L. Querfeld
- ▲ 13 A. Schafer
- ▲ 19 J. Haberer
- ▲ 11 Jeong Woo-Yeong
- 24 R. Skov
- ▲ 21 T. Skarke
HLV: Mauro Lustrinelli
Bảng xếp hạng Bundesliga
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 5 | 3 | 0 | 27:8 | 19 | 18 | THTTH | |
| 2 | 8 | 5 | 3 | 0 | 14:6 | 8 | 18 | THHTH | |
| 3 | 8 | 5 | 1 | 2 | 18:10 | 8 | 16 | HTBBT | |
| 4 | 8 | 5 | 0 | 3 | 22:11 | 11 | 15 | BTBTT | |
| 5 | 8 | 4 | 3 | 1 | 17:14 | 3 | 15 | THHTT | |
| 6 | 8 | 4 | 1 | 3 | 18:16 | 2 | 13 | TTTBB | |
| 7 | 8 | 4 | 1 | 3 | 16:16 | 0 | 13 | HBTBT | |
| 8 | 8 | 3 | 2 | 3 | 13:18 | -5 | 11 | HBTBT | |
| 9 | 8 | 3 | 1 | 4 | 17:17 | 0 | 10 | TBTBB | |
| 10 | 8 | 2 | 3 | 3 | 18:15 | 3 | 9 | BHBHB | |
| 11 | 8 | 3 | 0 | 5 | 14:15 | -1 | 9 | BTBBT | |
| 12 | 8 | 3 | 0 | 5 | 14:16 | -2 | 9 | BBTTB | |
| 13 | 8 | 2 | 3 | 3 | 9:12 | -3 | 9 | BTBHH | |
| 14 | 8 | 2 | 3 | 3 | 6:9 | -3 | 9 | TBHTH | |
| 15 | 8 | 3 | 0 | 5 | 7:19 | -12 | 9 | TTTBB | |
| 16 | 8 | 1 | 4 | 3 | 7:19 | -12 | 7 | BTHHH | |
| 17 | 8 | 1 | 3 | 4 | 4:9 | -5 | 6 | HBBHB | |
| 18 | 8 | 1 | 1 | 6 | 11:22 | -11 | 4 | BBBTH |