Bundesliga · Vòng 6
Bayer Leverkusen2 - 1Kết thúcH1: 1 - 1
SC FreiburgTTTBBPhong độ gần đâyHTBBT
BayArena · Trọng tài Florian Badstubner, Germany · 20:30 · 18/10/2026
Bayer Leverkusen thắng SC Freiburg 2-1 trên sân BayArena ở vòng 6 Bundesliga, 20:30 ngày 18/10/2026. Hiệp 1 hòa 1-1. Bàn thắng: Derry Scherhant (SC Freiburg) phút 14', Ibrahim Maza (Bayer Leverkusen) phút 19', Patrik Schick (Bayer Leverkusen) phút 76'. Trọng tài: Florian Badstubner, Germany.
Diễn biến trận Bayer Leverkusen vs SC Freiburg
14'0 - 1Derry Scherhant
19'Ibrahim Maza1 - 1
39'1 - 1Philipp Treu
59'▲ Nathan Tella▼ Afonso Moreira1 - 1
64'1 - 1▲ Lukas Kübler▼ Philipp Treu
65'1 - 1▲ Lucas Höler▼ Keisuke Goto
73'▲ Malik Tillman▼ Moussa Diaby1 - 1
76'Patrik Schick2 - 1
77'2 - 1▲ Cyriaque Irié▼ Jan-Niklas Beste
77'2 - 1▲ Patrick Osterhage▼ Yannick Engelhardt
84'▲ Jonas Hofmann▼ Ibrahim Maza2 - 1
89'2 - 1▲ Vincenzo Grifo▼ Derry Scherhant
Thống kê trận đấu
49%Kiểm soát bóng51%
12Tổng số cú sút11
5Sút trúng đích2
4Sút ra ngoài8
3Cú sút bị chặn1
7Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm3
4Phạt góc3
1Việt vị0
12Phạm lỗi5
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Thủ môn cứu thua3
491Tổng số đường chuyền507
416Chuyền chính xác429
85%Tỷ lệ chuyền chính xác85%
1.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.21
Đội hình ra sân
Bayer Leverkusen 4-2-3-14-2-3-1 SC Freiburg
1M. Flekken3M. Gutiérrez2F. Medina12E. Tapsoba4J. Quansah6E. Fernández24A. García9A. Moreira30I. Maza19M. Diaby14P. Schick1M. Backhaus33J. Makengo3P. Lienhart28M. Ginter29P. Treu16Y. Engelhardt8M. Eggestein7D. Scherhant42K. Goto19J. Beste31I. Matanović
Bayer Leverkusen
- ▲ 23 Nathan Tella
- ▲ 10 Malik Tillman
- ▲ 7 Jonas Hofmann
- 28 Janis Blaswich
- 15 Tim Oermann
- 5 Loïc Badé
- 8 Robert Andrich
- 17 Lucas Vázquez
- 22 Victor Okoh Boniface
HLV: Carles Martinez
SC Freiburg
- ▲ 17 Lukas Kübler
- ▲ 9 Lucas Höler
- ▲ 22 Cyriaque Irié
- ▲ 6 Patrick Osterhage
- ▲ 32 Vincenzo Grifo
- 21 Florian Müller
- 37 Maximilian Rosenfelder
- 30 Christian Günter
- 20 Rihito Yamamoto
HLV: Julian Schuster
Bảng xếp hạng Bundesliga
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 5 | 3 | 0 | 27:8 | 19 | 18 | THTTH | |
| 2 | 8 | 5 | 3 | 0 | 14:6 | 8 | 18 | THHTH | |
| 3 | 8 | 5 | 1 | 2 | 18:10 | 8 | 16 | HTBBT | |
| 4 | 8 | 5 | 0 | 3 | 22:11 | 11 | 15 | BTBTT | |
| 5 | 8 | 4 | 3 | 1 | 17:14 | 3 | 15 | THHTT | |
| 6 | 8 | 4 | 1 | 3 | 18:16 | 2 | 13 | TTTBB | |
| 7 | 8 | 4 | 1 | 3 | 16:16 | 0 | 13 | HBTBT | |
| 8 | 8 | 3 | 2 | 3 | 13:18 | -5 | 11 | HBTBT | |
| 9 | 8 | 3 | 1 | 4 | 17:17 | 0 | 10 | TBTBB | |
| 10 | 8 | 2 | 3 | 3 | 18:15 | 3 | 9 | BHBHB | |
| 11 | 8 | 3 | 0 | 5 | 14:15 | -1 | 9 | BTBBT | |
| 12 | 8 | 3 | 0 | 5 | 14:16 | -2 | 9 | BBTTB | |
| 13 | 8 | 2 | 3 | 3 | 9:12 | -3 | 9 | BTBHH | |
| 14 | 8 | 2 | 3 | 3 | 6:9 | -3 | 9 | TBHTH | |
| 15 | 8 | 3 | 0 | 5 | 7:19 | -12 | 9 | TTTBB | |
| 16 | 8 | 1 | 4 | 3 | 7:19 | -12 | 7 | BTHHH | |
| 17 | 8 | 1 | 3 | 4 | 4:9 | -5 | 6 | HBBHB | |
| 18 | 8 | 1 | 1 | 6 | 11:22 | -11 | 4 | BBBTH |