Bundesliga · Vòng 9
1. FC Köln0 - 162'H1: 0 - 1
Bayer LeverkusenBTBHHPhong độ gần đâyTTTBB
RheinEnergieStadion · Trọng tài Felix Zwayer · 21:30 · 08/11/2026
1. FC Köln và Bayer Leverkusen đang thi đấu ở vòng 9 Bundesliga trên sân RheinEnergieStadion, tỷ số tạm thời 0-1 (phút 62). Bàn thắng: Aleix García (Bayer Leverkusen) phút 7'. Trọng tài: Felix Zwayer.
Tỷ lệ kèo 1. FC Köln vs Bayer Leverkusen
| Kèo | Mốc hiện tại | Kết quả |
|---|---|---|
| Chấp cả trận | Bayer Leverkusen chấp 0.5/11.90 · 1.95 (thập phân)Kèo đầu 0.5 → kèo chốt 0.5/1 | – |
| Tài xỉu cả trận | 2.5 bàn1.57 · 2.38 (thập phân)Kèo đầu 3.5 → kèo chốt 2.5 | – |
| Chấp hiệp 1 | Bayer Leverkusen chấp 0/0.5 | – |
| Tài xỉu hiệp 1 | 1.5 bàn | – |
| 1x2 | 4.50 · 4.00 · 1.73 | – |
Tỷ lệ kèo cập nhật theo bảng kèo BongdaNET; kết quả kèo hiện sau khi trận kết thúc. Bảng tỷ lệ kèo hôm nay →
Diễn biến trận 1. FC Köln vs Bayer Leverkusen
7'0 - 1Aleix García
34'0 - 1Facundo Medina
40'Tom Krauß0 - 1
46'Mikey Moore0 - 1
52'Linton Maina0 - 1
52'0 - 1Afonso Moreira
53'0 - 1Edmond Tapsoba
Thống kê trận đấu
37%Kiểm soát bóng63%
9Tổng số cú sút10
4Sút trúng đích6
3Sút ra ngoài3
2Cú sút bị chặn1
6Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm5
1Phạt góc5
10Phạm lỗi8
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
5Thủ môn cứu thua4
234Tổng số đường chuyền395
205Chuyền chính xác356
0.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.18
Đội hình ra sân
1. FC Köln 3-5-24-2-3-1 Bayer Leverkusen
1M. Schwäbe5T. Krauß22J. Simpson-Pusey2J. Schmied3B. Sosa47M. Moore23P. Okon-Engstler37L. Maina28S. Sebulonsen10S. El Mala30M. Bülter1M. Flekken3M. Gutiérrez2F. Medina12E. Tapsoba4J. Quansah24A. García6E. Fernández30I. Maza10M. Tillman9A. Moreira14P. Schick
1. FC Köln
- 17 A. Castro-Montes
- 11 Reigan Heskey
- 8 Í. Bergmann Jóhannesson
- 24 L. Lochoshvili
- 14 G. Mensah
- 29 J. Thielmann
- 7 L. Waldschmidt
- 20 R. Zieler
- 19 M. El Mala
HLV: René Wagner
Bayer Leverkusen
- 7 J. Hofmann
- 15 T. Oermann
- 17 Lucas Vázquez
- 42 M. Culbreath
- 22 V. Boniface
- 28 J. Blaswich
- 29 E. Ben Seghir
- 5 L. Badé
- 8 R. Andrich
HLV: Carles Martínez
Bảng xếp hạng Bundesliga
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 6 | 3 | 0 | 29:9 | 20 | 21 | HTTHT | |
| 2 | 9 | 6 | 3 | 0 | 16:7 | 9 | 21 | HHTHT | |
| 3 | 9 | 6 | 0 | 3 | 27:13 | 14 | 18 | TBTTT | |
| 4 | 8 | 5 | 1 | 2 | 18:10 | 8 | 16 | HTBBT | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 17:15 | 2 | 15 | HHTTB | |
| 6 | 8 | 4 | 1 | 3 | 18:16 | 2 | 13 | TTTBB | |
| 7 | 9 | 4 | 1 | 4 | 17:18 | -1 | 13 | BTBTB | |
| 8 | 9 | 4 | 0 | 5 | 15:15 | 0 | 12 | TBBTT | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 15:20 | -5 | 12 | BTBTH | |
| 10 | 9 | 4 | 0 | 5 | 10:20 | -10 | 12 | TTBBT | |
| 11 | 9 | 3 | 1 | 5 | 18:19 | -1 | 10 | BTBBB | |
| 12 | 9 | 2 | 4 | 3 | 8:11 | -3 | 10 | BHTHH | |
| 13 | 9 | 2 | 3 | 4 | 20:20 | 0 | 9 | HBHBB | |
| 14 | 8 | 3 | 0 | 5 | 14:16 | -2 | 9 | BBTTB | |
| 15 | 8 | 2 | 3 | 3 | 9:12 | -3 | 9 | BTBHH | |
| 16 | 8 | 1 | 4 | 3 | 7:19 | -12 | 7 | BTHHH | |
| 17 | 8 | 1 | 3 | 4 | 4:9 | -5 | 6 | HBBHB | |
| 18 | 9 | 1 | 1 | 7 | 12:25 | -13 | 4 | BBTHB |